栈阁

栈阁
zhàn
sạn các

đường ván gỗ dọc vách đá; sạn đạo

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường ván gỗ dọc vách đá; sạn đạo

    • Sạn đạo là một phương thức giao thông cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.