栈房

栈房
zhànfáng
sạn phòng

kho; nhà kho

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kho; nhà kho

    • Nhà kho này rất lớn.

  2. danh từ

    kho; nhà kho; kho chứa

    • Kho hàng này rất lớn.

  3. danh từ

    nhà trọ buôn bán; thương điếm

    • Quán trọ này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.