标签页

标签页
biāoqiān
tiêu thiêm hiệt

tab (của trình duyệt); thẻ trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tab (của trình duyệt); thẻ trang

    • Xin hãy mở một tab mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.