标号

标号
biāohào
tiêu hiệu

phân cấp; phân loại; xếp hạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    • Xin hãy đánh số các tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.