标准时

标准时
biāozhǔnshí
tiêu chuẩn thời

giờ chuẩn; giờ tiêu chuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giờ chuẩn; giờ tiêu chuẩn

    • Bây giờ là giờ chuẩn Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.