柯林斯

柯林斯
lín
kha lâm tư

Kha Lâm Tư (họ Collins)

1 nghĩa#13986
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kha Lâm Tư (họ Collins)

    英语姓氏,常见的欧美人名yīngyǔ xìngshì, chángjiàn de ōuměi rénmíng

    • Collins là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.