查究

查究
chájiū
tra cứu

điều tra; truy cứu; xét hỏi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. điều tra; truy cứu; xét hỏi

  2. động từ

    tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ

    • Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.