查帐

查帐
cházhàng
tra trướng

kiểm tra sổ sách; kiểm toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra sổ sách; kiểm toán

    • Anh ấy đang kiểm toán.

  2. động từ

    kiểm tra sổ sách kế toán

    • Anh ấy đang kiểm tra sổ sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.