柠檬鸡

柠檬鸡
níngméng
ninh mông kê

gà chanh; gà sốt chanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà chanh; gà sốt chanh

    • Tôi thích ăn gà chanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.