柠檬汁

柠檬汁
níngméngzhī
ninh mông trấp

nước chanh vàng; nước cốt chanh vàng

1 nghĩa#24164
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước chanh vàng; nước cốt chanh vàng

    • Tôi thích uống nước chanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.