柔美

柔美
róuměi
nhu mỹ

mềm mại và xinh đẹp; dịu dàng uyển chuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mềm mại và xinh đẹp; dịu dàng uyển chuyển

    • Giọng hát của cô ấy dịu dàng và hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.