Tới nội dung chính

架势

架势
jiàshi
giá thế

tư thế; thái độ; dáng vẻ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#39648
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tư thế; thái độ; dáng vẻ

    • 。

      Anh ấy đã thể hiện một thái độ.

  2. 貳名danh từ

    tư thế; khí thế; dáng vẻ

    • 。

      Anh ấy đã thể hiện một tư thế.

架
jià
giá
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu