枯叶

枯叶
khô diệp

lá khô; lá héo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lá khô; lá héo

    • Lá khô rơi trong gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.