枢轴

枢轴
shūzhóu
xu trục

trục; điểm tựa; trọng tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trục; điểm tựa; trọng tâm

    • Trục xoay này là cốt lõi của máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.