果粉

果粉
guǒfěn
quả phấn

(lóng) fan cuồng Apple; tín đồ Apple

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) fan cuồng Apple; tín đồ Apple

    • Anh ấy là một fan của Apple.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.