果园

果园
guǒyuán
quả viên

vườn; vườn rau; đất trồng cây

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29288
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn; vườn rau; đất trồng cây

    • Vườn cây ăn quả này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.