果仁

果仁
guǒrén
quả nhân

nhân hạt; hạt nhân quả

1 nghĩa#31103
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân hạt; hạt nhân quả

    • Tôi thích ăn hạt trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.