/
林志玲
林志玲
lâm chí linh
Lâm Chí Linh (1974–), người mẫu và diễn viên Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lâm Chí Linh (1974–), người mẫu và diễn viên Đài Loan
- 。
Lâm Chí Linh là một người mẫu và diễn viên nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
林志玲
Phồn thể林
lâm chí linh
Lâm Chí Linh (1974–), người mẫu và diễn viên Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lâm Chí Linh (1974–), người mẫu và diễn viên Đài Loan
- 。
Lâm Chí Linh là một người mẫu và diễn viên nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)