Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
/
林书豪
林书豪
lâm thư hào
Lâm Thư Hào (Jeremy Lin, sinh 1988, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Mỹ gốc Đài Loan, thi đấu tại NBA)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lâm Thư Hào (Jeremy Lin, sinh 1988, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Mỹ gốc Đài Loan, thi đấu tại NBA)
- 。
Jeremy Lin là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ林书豪
Phồn thể林書豪
lâm thư hào
Lâm Thư Hào (Jeremy Lin, sinh 1988, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Mỹ gốc Đài Loan, thi đấu tại NBA)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lâm Thư Hào (Jeremy Lin, sinh 1988, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Mỹ gốc Đài Loan, thi đấu tại NBA)
- 。
Jeremy Lin là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)