枕边人

枕边人
zhěnbiānrén
chẩm biên nhân

người cùng gối chăn; bạn đời; vợ/chồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người cùng gối chăn; bạn đời; vợ/chồng

    • Người bạn đời của tôi luôn ngủ rất muộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.