枉费

枉费
wǎngfèi
uổng phí

uổng phí; tốn công vô ích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    uổng phí; tốn công vô ích

    • Đừng lãng phí thời gian.

  2. động từ

    mưu toan; ảo tưởng có thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.