枉劳

枉劳
wǎngláo
uổng lao

công sức bỏ ra vô ích; uổng công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    công sức bỏ ra vô ích; uổng công

    • Bạn đã làm việc vô ích rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.