构件

构件
gòujiàn
cấu kiện

đoàn viên; thành viên đoàn thể

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đoàn viên; thành viên đoàn thể

    • Cấu kiện này là một phần quan trọng của máy móc.

  2. danh từ

    bộ phận; kiện; cái (lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc)

  3. danh từ

    phần; phận

    • Cấu kiện này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.