极化

极化
huà
cực hoá

phân cực; phân cực hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân cực; phân cực hóa

    • Vật liệu này sẽ bị phân cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.