- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 反phản(lật ngược, trở lại)HÌNH THANH
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
xe kéo tay; xe ba gác; xe bằng phẳng
xe kéo tay; xe ba gác; xe bằng phẳng
Anh ấy dùng xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
xe kéo tay; xe ba gác; xe bằng phẳng
xe kéo tay; xe ba gác; xe bằng phẳng
Anh ấy dùng xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.