板砖

板砖
bǎnzhuān
bản chuyên

(khẩu) gạch xây tường; gạch (dùng để ném vào ai, ý chê bai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) gạch xây tường; gạch (dùng để ném vào ai, ý chê bai)

    • Anh ấy dùng gạch đập vỡ cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.