松果体

松果体
sōngguǒ
tùng quả thể

tuyến tùng; thể tùng quả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến tùng; thể tùng quả

    • Tuyến tùng là một tuyến nội tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.