杰克

杰克
Jié
kiệt khắc

Giắc (tên người)

1 nghĩa#678
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giắc (tên người)

    男性人名,英文名字Jack的音译nánxìng rénmíng, yīngwénmíngzì Jack de yīnyìnyì

    • Jack là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.