来年

来年
láinián
lai niên

năm sau; năm tới

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm sau; năm tới

    • Năm tới chúng tôi sẽ đi Trung Quốc.

  2. danh từ

    năm tới; năm sau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.