束手缚脚

束手缚脚
shùshǒujiǎo
thúc thủ buộc cước

bị trói tay trói chân; bị ràng buộc; bị hạn chế [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bị trói tay trói chân; bị ràng buộc; bị hạn chế [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy luôn bị gò bó, không dám thử những điều mới mẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • khẩu(miệng, vòng buộc)HỘI Ý

Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.