杜松子

杜松子
sōng
đỗ tông tử

quả juniper; quả cây đỗ tùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả juniper; quả cây đỗ tùng

    • Rượu gin được làm từ quả bách xù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.