杜本内

杜本内
běnnèi
đỗ bản nội

Dubonnet (tên riêng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Dubonnet (tên riêng)

    • Dubonnet là một thương hiệu rượu khai vị của Pháp.

  2. danh từ

    rượu khai vị Dubonnet (vermouth đỏ)

    • Dubonnet là một loại rượu khai vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.