杏仁

杏仁
xìngrén
hạnh nhân

nhân hạnh; hạt hạnh nhân

2 nghĩa#15253
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân hạnh; hạt hạnh nhân

    • Hạnh nhân có lợi cho sức khỏe.

  2. danh từ

    hạnh nhân; quả hạnh

    • Tôi thích ăn hạnh nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.