/
李宇春
李宇春
lý vũ xuân
Lý Vũ Xuân (còn gọi là Chris Lee, 1984–), ca sĩ nhạc pop người Trung Quốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Vũ Xuân (còn gọi là Chris Lee, 1984–), ca sĩ nhạc pop người Trung Quốc
- 。
Lý Vũ Xuân là một ca sĩ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
李宇春
Phồn thể李
lý vũ xuân
Lý Vũ Xuân (còn gọi là Chris Lee, 1984–), ca sĩ nhạc pop người Trung Quốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Vũ Xuân (còn gọi là Chris Lee, 1984–), ca sĩ nhạc pop người Trung Quốc
- 。
Lý Vũ Xuân là một ca sĩ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)