杆弟

杆弟
gān
can đệ

người mang gậy golf; caddie

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mang gậy golf; caddie

    • Anh ấy là một người caddie golf.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.