杂项

杂项
xiàng
tạp hạng

lộn xộn; tạp nham; rườm rà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lộn xộn; tạp nham; rườm rà

    • Đây là những thứ linh tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.