杂费

杂费
fèi
tạp phí

các khoản phí linh tinh; tạp phí

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các khoản phí linh tinh; tạp phí

    • Những chi phí lặt vặt này là bao nhiêu?

  2. danh từ

    các khoản phí linh tinh; tạp phí

    • Những khoản tạp phí này là bao nhiêu?

  3. danh từ

    các khoản phí linh tinh; tạp phí

    • Những khoản phụ phí này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.