Tới nội dung chính

杂志社

杂志社
zázhìshè
tạp chí xã

tòa soạn tạp chí; nhà xuất bản tạp chí

1 nghĩa#21892
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tòa soạn tạp chí; nhà xuất bản tạp chí

    • 。

      Anh ấy làm việc ở tòa soạn tạp chí.

杂
zá
tạp
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu