杂志社

杂志社
zhìshè
tạp chí xã

tòa soạn tạp chí; nhà xuất bản tạp chí

1 nghĩa#21892
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa soạn tạp chí; nhà xuất bản tạp chí

    • Anh ấy làm việc ở tòa soạn tạp chí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.