杂录

杂录
tạp lục

tạp lục; tuyển tập linh tinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp lục; tuyển tập linh tinh

    • Cuốn tạp lục này rất thú vị.

  2. danh từ

    ghi chép tạp; tạp lục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.