杂件

杂件
jiàn
tạp kiện

hàng hóa linh tinh; đồ tạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng hóa linh tinh; đồ tạp

    • Những món đồ lặt vặt này rất rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.