杀马特

杀马特
shā
sát mã đặc

văn hóa "Sha Matte" (nhóm thanh niên nhập cư thành thị với tóc cầu kỳ, trang điểm đậm, phục trang lòe loẹt, xỏ khuyên, v.v.) (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn hóa "Sha Matte" (nhóm thanh niên nhập cư thành thị với tóc cầu kỳ, trang điểm đậm, phục trang lòe loẹt, xỏ khuyên, v.v.) (lóng)

    • Sát mã đặc là một loại văn hóa phụ của giới trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.