杀虫剂

杀虫剂
shāchóng
sát trùng tễ

thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng

2 nghĩa#21881
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng

    • Loại thuốc trừ sâu này rất hiệu quả.

  2. danh từ

    diệt côn trùng; trừ sâu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.