杀器

杀器
shā
sát khí

vũ khí chết người; vũ khí tối thượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí chết người; vũ khí tối thượng

    • Con dao này là một vũ khí chết người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.