杀人狂

杀人狂
shārénkuáng
sát nhân cuồng

kẻ giết người điên cuồng; kẻ thảm sát; tên sát nhân cuồng loạn

1 nghĩa#15775
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ giết người điên cuồng; kẻ thảm sát; tên sát nhân cuồng loạn

    • Anh ta là một kẻ sát nhân cuồng loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.