机轴

机轴
zhóu
cơ trục

trục máy; trục quay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trục máy; trục quay

    • Trục máy là bộ phận quan trọng của máy.

  2. danh từ

    trục máy; trục cơ khí

    • Trục máy này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.