机能

机能
néng
cơ năng

công dụng; chức năng

1 nghĩa#20637
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công dụng; chức năng

    • Chức năng của cái máy này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.