机械表

机械表
xièbiǎo
cơ giới biểu

đồng hồ cơ (lên dây cót)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ cơ (lên dây cót)

    • Tôi thích đồng hồ cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.