机械臂

机械臂
xiè
cơ giới tý

cánh tay robot; cánh tay cơ khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cánh tay robot; cánh tay cơ khí

    • Cánh tay robot này có thể làm được nhiều việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.