机械性

机械性
xièxìng
cơ giới tính

cứng nhắc; rập khuôn; máy móc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cứng nhắc; rập khuôn; máy móc

    • Anh ấy làm việc rất máy móc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.