机械师

机械师
xièshī
cơ giới sư

thợ máy; thợ cơ khí

4 nghĩa#26151Lượng từ 个 / 位
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ máy; thợ cơ khí

    • Anh ấy là một thợ máy.

  2. danh từ

    thợ máy; thợ cơ khí

  3. danh từ

    công nhân cơ khí

  4. danh từ

    kỹ sư

    • Anh ấy là một kỹ sư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.